Bản đồ bức xạ mặt trời là gì? Ứng dụng phân tích bức xạ để định hướng công trình và bố trí nội thất
Bản đồ bức xạ mặt trời là công cụ mô phỏng lượng năng lượng mặt trời tác động lên khu đất, mái, tường, cửa kính và các bề mặt công trình theo từng thời điểm.
Dữ liệu này giúp kiến trúc sư nhận biết khu vực chịu nắng mạnh, thời gian tiếp xúc với bức xạ và hướng truyền nhiệt vào không gian bên trong. Từ đó, người thiết kế có thể đưa ra quyết định phù hợp về hướng nhà, hình khối, tỷ lệ cửa kính, hệ che nắng và cách bố trí các phòng.
Trong kiến trúc bền vững, ánh sáng mặt trời không chỉ được xem là nguồn sáng miễn phí. Đây còn là một nguồn năng lượng có khả năng cải thiện hoặc làm suy giảm chất lượng công trình, tùy thuộc vào cách kiến trúc tiếp nhận và kiểm soát nó.
Vì vậy, phân tích bức xạ mặt trời nên được thực hiện từ giai đoạn đầu của thiết kế, trước khi mặt bằng và hình thức công trình được cố định.
Bản đồ bức xạ mặt trời là gì?

Bản đồ bức xạ mặt trời, tiếng Anh là Solar Radiation Map, là hình ảnh trực quan hóa mức độ bức xạ mặt trời mà một bề mặt nhận được trong một khoảng thời gian xác định.
Bề mặt được phân tích có thể là:
- Toàn bộ khu đất.
- Mái công trình.
- Các mặt đứng.
- Cửa sổ và hệ kính.
- Sân trong hoặc khoảng đệm.
- Các vật thể che chắn xung quanh.
Kết quả thường được thể hiện bằng dải màu. Những vùng nhận nhiều bức xạ được hiển thị bằng màu nóng, trong khi vùng ít tiếp xúc hơn được thể hiện bằng màu lạnh.
Tuy nhiên, bản đồ này không chỉ dùng để tạo ra một hình ảnh đẹp mắt. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở khả năng chuyển dữ liệu khí hậu thành quyết định thiết kế cụ thể.
Bản đồ bức xạ cung cấp những dữ liệu nào?
Một phân tích đầy đủ có thể cho biết:
- Hướng bức xạ tác động lên từng mặt công trình.
- Cường độ bức xạ tại từng thời điểm.
- Tổng năng lượng mặt trời tích lũy theo ngày, tháng hoặc năm.
- Thời gian một bề mặt tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
- Ảnh hưởng che bóng của công trình lân cận, cây xanh và địa hình.
- Những khu vực có nguy cơ tăng nhiệt hoặc gây chói.
- Những bề mặt phù hợp để bố trí hệ thống điện mặt trời.
Cần phân biệt hai khái niệm:
Cường độ bức xạ tức thời thường được biểu thị bằng W/m².
Năng lượng bức xạ tích lũy trong một khoảng thời gian thường được biểu thị bằng Wh/m² hoặc kWh/m².
Sự phân biệt này rất quan trọng. Một bề mặt có mức bức xạ cao trong thời gian ngắn chưa chắc nhận tổng năng lượng lớn hơn một bề mặt tiếp xúc với nắng nhẹ nhưng kéo dài nhiều giờ.
Các yếu tố quyết định kết quả phân tích bức xạ
Bức xạ mặt trời tác động lên công trình không cố định. Nó thay đổi theo vị trí địa lý, mùa, thời gian trong ngày và môi trường xung quanh.
Một mô hình đáng tin cậy cần xem xét ít nhất các yếu tố sau:
- Vĩ độ và kinh độ của khu đất.
- Hướng Bắc thực tế.
- Ngày và giờ phân tích.
- Dữ liệu khí hậu địa phương.
- Hình khối công trình.
- Độ dốc của mái và mặt đứng.
- Công trình lân cận.
- Cây xanh và địa hình.
- Tính chất của vật liệu bao che.
- Tỷ lệ và thông số kỹ thuật của kính.
Nếu dữ liệu đầu vào không chính xác, hình ảnh mô phỏng dù đẹp vẫn có thể dẫn đến quyết định thiết kế sai.
Góc cao độ và góc phương vị của mặt trời
Để đọc bản đồ bức xạ, người thiết kế cần hiểu hai thông số hình học cơ bản.
Góc cao độ mặt trời là gì?
Góc cao độ mặt trời, hay Solar Altitude Angle, là góc giữa vị trí mặt trời và đường chân trời.
Khi mặt trời ở thấp, tia nắng đi xiên và có thể chiếu sâu vào bên trong phòng. Khi mặt trời ở cao, tia nắng có xu hướng chiếu gần thẳng đứng và dễ được kiểm soát bằng mái hiên ngang.
Góc cao độ ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Chiều sâu vệt nắng.
- Độ vươn của mái hiên.
- Vị trí của lam ngang.
- Hiện tượng chói.
- Mức nhiệt truyền qua cửa kính.
Góc phương vị mặt trời là gì?
Góc phương vị, hay Solar Azimuth Angle, mô tả vị trí của mặt trời trên mặt phẳng ngang so với một hướng tham chiếu, thường là hướng Bắc hoặc hướng Nam tùy hệ quy ước.
Góc phương vị giúp xác định:
- Mặt đứng nào đang nhận nắng.
- Tia nắng đi vào cửa theo hướng nào.
- Nên sử dụng lam đứng hay lam ngang.
- Thời điểm một mặt đứng bắt đầu và kết thúc tiếp xúc trực tiếp với mặt trời.
Hai góc này phải được phân tích đồng thời. Chỉ biết công trình quay về hướng nào là chưa đủ để xác định mức độ chịu nắng thực tế.
Vì sao cần phân tích bức xạ trước khi định hướng công trình?
Hướng và hình khối công trình là những quyết định khó thay đổi sau khi thi công.
Nếu một mặt đứng có diện tích lớn quay về phía nhận bức xạ mạnh nhưng không có giải pháp bảo vệ phù hợp, công trình có thể gặp các vấn đề như:
- Không gian bên trong nóng vào buổi chiều.
- Điều hòa phải hoạt động với công suất lớn.
- Nhiệt độ bề mặt tường và kính tăng cao.
- Người ngồi gần cửa kính cảm thấy khó chịu.
- Ánh sáng gây chói lên màn hình và bề mặt làm việc.
- Vật liệu nội thất nhanh bạc màu hoặc lão hóa.
- Chi phí năng lượng và bảo trì tăng lên.
Ngược lại, định hướng hợp lý giúp giảm tải nhiệt trước khi phải sử dụng thiết bị cơ điện.
Đây là nguyên tắc quan trọng của thiết kế thụ động: giảm nguyên nhân gây nóng trước khi tìm cách làm mát hậu quả.
Ứng dụng bản đồ bức xạ để tối ưu trục công trình

Trong nhiều công trình thuộc khí hậu nóng, hình khối kéo dài theo trục Đông–Tây thường được cân nhắc để giảm diện tích mặt đứng chịu nắng góc thấp từ hướng Đông và Tây.
Khi đó, hai mặt dài của công trình có xu hướng quay về Bắc và Nam, nơi việc kiểm soát ánh sáng có thể thuận lợi hơn trong nhiều trường hợp.
Tuy nhiên, đây không phải công thức bất biến.
Hướng tối ưu còn phụ thuộc vào:
- Vĩ độ của địa điểm.
- Hướng gió chủ đạo.
- Hình dạng khu đất.
- Công trình che chắn xung quanh.
- Tầm nhìn mong muốn.
- Tiếng ồn và ô nhiễm.
- Mật độ xây dựng.
- Nhu cầu sử dụng từng không gian.
Tại những khu đất đô thị hẹp, kiến trúc sư có thể không thay đổi được hướng công trình. Khi đó, trọng tâm sẽ chuyển sang tối ưu lớp vỏ, cửa mở, khoảng đệm và hệ thống che nắng.
Bản đồ bức xạ không áp đặt một hướng nhà duy nhất. Nó giúp người thiết kế so sánh các phương án và lựa chọn giải pháp có hiệu quả tổng thể tốt hơn.
Vì sao hướng Đông và Tây thường khó kiểm soát?
Mặt trời buổi sáng và buổi chiều nằm ở cao độ thấp. Tia nắng vì thế chiếu xiên vào mặt đứng và có thể đi sâu qua cửa kính.
Mái hiên ngang thường phát huy hiệu quả tốt hơn đối với mặt trời ở góc cao. Trong khi đó, nắng xiên từ hướng Đông và Tây có thể đi qua phía dưới mái hiên nếu công trình không có lam đứng, bình phong hoặc lớp đệm phù hợp.
Hướng Tây thường cần được lưu ý đặc biệt vì bức xạ buổi chiều xuất hiện vào thời điểm nhiệt độ ngoài trời và nhiệt tích lũy trong môi trường đã ở mức cao.
Các giải pháp có thể gồm:
- Giảm diện tích kính không cần thiết.
- Sử dụng lam đứng hoặc hệ che nắng kết hợp.
- Tạo hành lang, ban công hoặc logia làm vùng đệm.
- Bố trí cây xanh có tán phù hợp.
- Dùng tường hai lớp hoặc mặt đứng thông gió.
- Tăng khả năng cách nhiệt của mái và tường.
- Lựa chọn kính có hệ số thu nhiệt mặt trời phù hợp.
- Bố trí không gian phụ trợ tại vùng chịu nhiệt lớn.
Phân tích bức xạ để thiết kế mặt đứng phản hồi khí hậu
Mỗi mặt đứng của một công trình nhận bức xạ khác nhau. Vì vậy, thiết kế bốn mặt giống hệt nhau thường không phải là lựa chọn tối ưu.
Mặt đứng phản hồi khí hậu là mặt đứng được thiết kế dựa trên hướng nắng, thời gian sử dụng và mức độ tiếp xúc với môi trường.
Xác định các điểm nóng trên vỏ công trình
Bản đồ bức xạ có thể chỉ ra:
- Vùng mái nhận năng lượng lớn nhất.
- Mặt tường bị nung nóng kéo dài.
- Cửa kính có nguy cơ gây tăng nhiệt.
- Ban công hoặc sân trong thiếu che chắn.
- Khu vực thường xuyên bị bóng đổ.
- Bề mặt phù hợp để bố trí pin mặt trời.
Từ đó, kiến trúc sư có thể phân bổ vật liệu và hệ che nắng theo đúng mức độ cần thiết, thay vì sử dụng một giải pháp đồng loạt cho toàn bộ công trình.
Tối ưu tỷ lệ cửa sổ trên tường
Tỷ lệ diện tích cửa sổ so với diện tích tường thường được gọi là Window-to-Wall Ratio.
Cửa kính giúp lấy sáng, tạo tầm nhìn và kết nối không gian. Tuy nhiên, kính cũng là vị trí có thể truyền nhiệt nhiều hơn tường đặc nếu lựa chọn và che chắn không phù hợp.
Do đó, tỷ lệ kính không nên được quyết định chỉ bằng thẩm mỹ.
Cần xem xét đồng thời:
- Hướng mặt đứng.
- Cường độ bức xạ.
- Công năng của phòng.
- Thời gian sử dụng.
- Độ truyền sáng của kính.
- Hệ số thu nhiệt mặt trời.
- Khả năng cách nhiệt.
- Thiết bị che nắng bên ngoài.
- Nguy cơ chói và phản xạ.
Một mặt đứng có nhiều kính chưa chắc tạo ra kiến trúc xanh. Giá trị nằm ở việc lượng kính đó có được đặt đúng hướng, đúng tỷ lệ và được kiểm soát đúng cách hay không.
Thiết kế lam che nắng theo quỹ đạo mặt trời
Lam chắn nắng chỉ hiệu quả khi hình học của nó phù hợp với góc chiếu thực tế.
Khi nào nên dùng lam ngang?
Lam ngang và mái hiên thường phù hợp hơn khi mặt trời có góc cao.
Hệ thống này có thể chặn nắng trực tiếp nhưng vẫn cho phép ánh sáng khuếch tán đi vào không gian.
Các thông số cần tính toán gồm:
- Độ vươn.
- Cao độ lắp đặt.
- Khoảng cách giữa các lam.
- Góc nghiêng.
- Chiều cao cửa kính.
- Thời điểm cần che nắng.
Khi nào nên dùng lam đứng?
Lam đứng thường hữu ích hơn đối với nắng xiên từ phía Đông hoặc Tây.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào hướng quay của lam, độ sâu và khoảng cách giữa các cánh. Lam đứng bố trí theo cảm tính có thể tạo hình thức đẹp nhưng không chặn được khung giờ nắng bất lợi.
Khi nào cần kết hợp nhiều lớp?
Ở những mặt đứng chịu bức xạ phức tạp, giải pháp có thể gồm:
- Mái hiên ngang.
- Lam đứng.
- Ban công.
- Lớp cây xanh.
- Hành lang đệm.
- Mặt đứng hai lớp.
- Rèm hoặc thiết bị điều khiển phía trong.
Trong đó, che nắng bên ngoài thường có lợi thế vì ngăn bức xạ trước khi năng lượng đi qua kính và trở thành nhiệt bên trong.
Ứng dụng bản đồ bức xạ trong bố trí nội thất
Phân tích bức xạ không chỉ phục vụ thiết kế hình khối và mặt đứng.
Dữ liệu này còn giúp bố trí công năng dựa trên thời gian sử dụng, nhu cầu ánh sáng và mức độ nhạy cảm với nhiệt của từng không gian.
Một nguyên tắc quan trọng là: không bố trí phòng chỉ theo tên hướng; cần bố trí theo biểu đồ nắng cụ thể của khu đất và thói quen sinh hoạt của người sử dụng.
Bố trí phòng ngủ theo ánh sáng mặt trời
Phòng ngủ có thể hưởng lợi từ ánh sáng ban ngày, đặc biệt là khả năng tiếp cận ánh sáng vào buổi sáng.
Ánh sáng ban ngày là một tín hiệu quan trọng đối với nhịp sinh học và chu kỳ ngủ – thức. Tuy nhiên, chất lượng ánh sáng phụ thuộc vào cường độ, thời điểm, phổ ánh sáng và thời gian tiếp xúc, không chỉ phụ thuộc vào việc căn phòng quay về hướng Đông.
Khi bố trí phòng ngủ cần xem xét:
- Thời gian người sử dụng thức dậy.
- Mức độ riêng tư.
- Nguy cơ tăng nhiệt.
- Khả năng che sáng khi nghỉ ngơi.
- Hướng cửa sổ.
- Tiếng ồn bên ngoài.
- Khả năng thông gió.
- Ánh sáng ban ngày tại vị trí mắt.
Phòng ngủ hướng Đông có thể nhận nắng sớm, nhưng vẫn cần rèm, mái che và kiểm soát nhiệt phù hợp. Không nên coi hướng Đông là lựa chọn tốt nhất cho mọi gia đình và mọi khu đất.
Bố trí phòng khách theo dữ liệu bức xạ
Phòng khách thường cần ánh sáng tự nhiên, tầm nhìn và khả năng kết nối với cảnh quan.
Tuy nhiên, cửa kính lớn tại phòng khách có thể trở thành nguồn tăng nhiệt và chói nếu quay về hướng bất lợi.
Bản đồ bức xạ giúp xác định:
- Mặt kính nào cần được che nắng.
- Thời điểm ánh sáng chiếu trực tiếp vào phòng.
- Vị trí ngồi có nguy cơ bị chói.
- Khu vực phù hợp để đặt tivi.
- Độ sâu cần thiết của ban công hoặc mái hiên.
- Khả năng bố trí cây xanh làm vùng đệm.
Tivi và các bề mặt phản xạ không nên đặt tại vị trí thường xuyên nhận ánh sáng trực tiếp hoặc đối diện với nguồn sáng mạnh.
Bố trí phòng làm việc và thư viện
Phòng làm việc cần ánh sáng đủ, phân bố đồng đều và hạn chế chói.
Nguồn sáng tự nhiên từ một hướng duy nhất có thể tạo ra độ tương phản lớn giữa vùng gần cửa và vùng sâu trong phòng. Vì vậy, cần kết hợp cửa sổ, bề mặt phản xạ, thiết bị che nắng và hệ thống chiếu sáng nhân tạo.
Khi bố trí bàn làm việc cần tránh:
- Để màn hình đối diện trực tiếp với cửa sổ.
- Đặt màn hình quay lưng hoàn toàn về phía nguồn sáng mạnh.
- Để ánh nắng chiếu trực tiếp lên mặt bàn trong nhiều giờ.
- Sử dụng bề mặt quá bóng tại vùng nhận nắng.
Giải pháp hợp lý thường là bố trí nguồn sáng tự nhiên ở bên cạnh vùng làm việc, đồng thời kiểm soát bằng lam, rèm hoặc hệ che nắng ngoài nhà.
Sử dụng không gian phụ trợ làm vùng đệm nhiệt

Những khu vực chịu bức xạ lớn có thể được tổ chức thành lớp đệm bảo vệ không gian chính.
Các không gian thường được cân nhắc gồm:
- Cầu thang.
- Hành lang.
- Kho.
- Phòng giặt.
- Nhà vệ sinh.
- Phòng kỹ thuật.
- Tủ âm tường.
- Ban công hoặc logia.
Tuy nhiên, bố trí này phải được kiểm tra với yêu cầu thông gió, chống ẩm, cấp thoát nước và thói quen sử dụng.
Không nên đặt phòng phụ về hướng Tây chỉ vì một quy tắc có sẵn. Quyết định cuối cùng phải dựa trên dữ liệu bức xạ và tổng thể vận hành của ngôi nhà.
Bảo vệ vật liệu và đồ nội thất khỏi bức xạ
Bức xạ mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến:
- Màu sắc của gỗ.
- Bề mặt sàn.
- Vải rèm và sofa.
- Tranh ảnh.
- Da tự nhiên hoặc da nhân tạo.
- Keo và lớp phủ hoàn thiện.
- Thiết bị điện tử.
Bản đồ bức xạ kết hợp với mô phỏng đường đi của ánh nắng có thể giúp nhận biết vùng thường xuyên tiếp xúc trực tiếp.
Từ đó, người thiết kế có thể:
- Điều chỉnh vị trí đồ nội thất.
- Bố trí rèm hoặc kính kiểm soát bức xạ.
- Chọn vật liệu có độ bền ánh sáng phù hợp.
- Tăng chiều sâu mái hiên.
- Tránh đặt tác phẩm có giá trị tại vùng nắng mạnh.
- Điều chỉnh thời gian đóng mở hệ che nắng.
Bản đồ bức xạ khác gì mô phỏng ánh sáng ban ngày?
Hai loại phân tích này có liên quan nhưng không giống nhau.
Phân tích bức xạ mặt trời tập trung vào lượng năng lượng mặt trời tác động lên bề mặt.
Mô phỏng ánh sáng ban ngày tập trung vào độ sáng, sự phân bố ánh sáng, độ chói và khả năng đáp ứng nhu cầu thị giác bên trong không gian.
Một bề mặt nhận nhiều bức xạ không đồng nghĩa với việc căn phòng có chất lượng ánh sáng tốt.
Ánh nắng trực tiếp quá mạnh có thể làm tăng nhiệt và gây chói. Trong khi đó, ánh sáng khuếch tán được phân bố hợp lý có thể giúp không gian sáng hơn mà ít tạo ra nhiệt dư thừa.
Do đó, dự án có yêu cầu cao nên kết hợp:
- Bản đồ bức xạ.
- Phân tích bóng đổ.
- Mô phỏng ánh sáng ban ngày.
- Mô phỏng năng lượng.
- Đánh giá tiện nghi nhiệt.
- Phân tích thông gió.
Phân tích bức xạ có thể giảm điện năng hay không?
Phân tích bức xạ không tự động tạo ra tiết kiệm năng lượng.
Giá trị chỉ xuất hiện khi dữ liệu được chuyển thành các quyết định thiết kế như:
- Điều chỉnh hướng và hình khối.
- Giảm bức xạ lên cửa kính.
- Tối ưu tỷ lệ đặc – rỗng.
- Bổ sung cách nhiệt.
- Thiết kế hệ che nắng.
- Tổ chức ánh sáng tự nhiên.
- Điều chỉnh tải và thời gian hoạt động của điều hòa.
- Phối hợp hệ thống chiếu sáng có điều khiển.
Mức tiết kiệm cụ thể phụ thuộc vào khí hậu, công năng, quy mô, vật liệu, thiết bị, chất lượng thi công và hành vi sử dụng.
Vì vậy, không nên tuyên bố một tỷ lệ tiết kiệm cố định nếu chưa có mô phỏng năng lượng hoặc dữ liệu đo đạc của công trình.
Quy trình ứng dụng bản đồ bức xạ trong thiết kế

Bước 1: Thu thập dữ liệu khu đất
Cần xác định:
- Tọa độ địa lý.
- Hướng Bắc thực tế.
- Ranh giới khu đất.
- Công trình lân cận.
- Cao độ địa hình.
- Cây xanh hiện hữu.
- Điều kiện khí hậu.
- Công năng và thời gian sử dụng.
Bước 2: Xây dựng mô hình khối tích sơ bộ
Ở giai đoạn này, kiến trúc sư có thể xây dựng nhiều phương án về:
- Hướng công trình.
- Chiều cao.
- Chiều sâu mặt bằng.
- Vị trí sân trong.
- Khoảng lùi.
- Hình dạng mái.
- Tỷ lệ các mặt đứng.
Bước 3: Mô phỏng bức xạ
Mô hình được kiểm tra theo:
- Ngày đại diện.
- Mùa nóng và mùa mát.
- Khung giờ sử dụng.
- Tổng bức xạ theo tháng hoặc năm.
- Ảnh hưởng của bóng đổ xung quanh.
Bước 4: So sánh các phương án
Không nên chỉ phân tích một phương án đã hoàn chỉnh.
Giá trị lớn nhất của mô phỏng nằm ở khả năng so sánh:
- Phương án xoay hướng.
- Phương án thay đổi tỷ lệ kính.
- Phương án bổ sung mái hiên.
- Phương án dùng lam đứng hoặc lam ngang.
- Phương án thay đổi vật liệu.
- Phương án tổ chức lại công năng.
Bước 5: Kết hợp các mô phỏng khác
Bức xạ mặt trời chỉ là một phần của bài toán.
Quyết định thiết kế cần được đối chiếu với:
- Thông gió tự nhiên.
- Nhiệt độ và độ ẩm.
- Tiếng ồn.
- Chất lượng không khí.
- Tầm nhìn.
- Chiếu sáng.
- Kết cấu.
- Chi phí đầu tư.
- Khả năng thi công và bảo trì.
Bước 6: Chuyển kết quả thành chi tiết kỹ thuật
Một bản đồ màu không tạo ra công trình tốt nếu thiếu chi tiết triển khai.
Kết quả phân tích cần được chuyển thành:
- Kích thước mái hiên.
- Góc và khoảng cách lam.
- Cấu tạo tường.
- Thông số kính.
- Chiều dày cách nhiệt.
- Vị trí cửa.
- Vùng bố trí nội thất.
- Yêu cầu điều khiển rèm và chiếu sáng.
Những sai lầm thường gặp khi sử dụng bản đồ bức xạ
Chỉ xem hình ảnh màu mà không đọc số liệu
Màu sắc có thể thay đổi theo thang hiển thị. Hai bản đồ dùng hai thang màu khác nhau không thể so sánh trực tiếp nếu không đọc đơn vị và khoảng giá trị.
Dùng sai dữ liệu thời tiết
Dữ liệu của một thành phố khác hoặc một trạm khí tượng không đại diện có thể làm sai kết quả.
Bỏ qua bóng đổ của môi trường xung quanh
Công trình cao tầng, cây xanh và địa hình có thể thay đổi đáng kể lượng bức xạ thực tế.
Chỉ phân tích một ngày
Một ngày điển hình không đại diện cho toàn bộ năm. Cần lựa chọn khoảng thời gian phù hợp với mục tiêu thiết kế.
Đồng nhất bức xạ với ánh sáng
Bức xạ cao không đồng nghĩa với ánh sáng có chất lượng tốt. Không gian vẫn có thể chói, nóng hoặc phân bố sáng không đều.
Tin rằng phần mềm tự đưa ra thiết kế tối ưu
Phần mềm cung cấp dữ liệu. Kiến trúc sư vẫn phải đánh giá nhu cầu sử dụng, bối cảnh, chi phí và tính khả thi.
Quan điểm Kiến Trúc Kinh Ban Dữ liệu không thay thế sáng tạo, dữ liệu dẫn đường cho sáng tạo
Kiến trúc xanh không bắt đầu từ việc phủ cây lên mặt đứng hay lựa chọn một hình thức mang vẻ ngoài gần gũi với thiên nhiên.
Kiến trúc xanh bắt đầu từ việc hiểu công trình đang trao đổi nhiệt, ánh sáng, không khí và độ ẩm với môi trường như thế nào.
Bản đồ bức xạ mặt trời là một trong những công cụ giúp biến các hiện tượng vô hình thành dữ liệu có thể quan sát, so sánh và kiểm chứng.
Tại Kiến Trúc Kinh Ban,https://kientruckinhban.vn/thu-vien/nang-luong-khi-hau chúng tôi cho rằng mô phỏng không nhằm thay thế kinh nghiệm của kiến trúc sư. Mô phỏng giúp kinh nghiệm được kiểm tra bằng dữ liệu và giúp trực giác thiết kế có một nền tảng khoa học rõ ràng hơn.
Một mái hiên không nên tồn tại chỉ để tạo hình.
Một hệ lam không nên được lắp đặt chỉ vì công trình cần một chi tiết trang trí.
Một ô cửa kính lớn cũng không nên được quyết định chỉ bằng cảm giác sang trọng.
Mỗi chi tiết phải trả lời được những câu hỏi cụ thể:
- Nó đang đón nguồn sáng nào?
- Nó đang chặn khung giờ nắng nào?
- Nó làm giảm bao nhiêu bức xạ lên bề mặt?
- Nó ảnh hưởng thế nào đến tầm nhìn và thông gió?
- Nó có thể thi công, sử dụng và bảo trì lâu dài hay không?
Khi những câu hỏi đó được giải quyết đồng thời, khoa học không làm kiến trúc mất đi tính nghệ thuật.
Ngược lại, khoa học giúp hình thành một vẻ đẹp có lý do, có công năng và có khả năng tồn tại bền vững.
Kiến Trúc Kinh Ban
Kiến tạo từ trật tự- Bền vững từ trí tuệ.

