Chiếu Sáng Tự Nhiên Và Kiểm Soát Độ Chói. Cân Bằng Giữa Khoa Học Ánh Sáng Và Trải Nghiệm Con Người
Trong kiến trúc xanh, ánh sáng tự nhiên không chỉ có nhiệm vụ làm sáng căn phòng.
Ánh sáng là một loại “vật liệu vô hình” có khả năng định hình không gian, tác động đến cảm xúc, hỗ trợ nhịp sinh học và giảm nhu cầu sử dụng chiếu sáng nhân tạo vào ban ngày.
Nhưng ánh sáng mặt trời cũng mang theo bức xạ nhiệt, tia cực tím và nguy cơ gây chói.
Đó là lý do một căn nhà có thật nhiều cửa kính chưa chắc đã có chất lượng ánh sáng tốt. Không gian có thể rất sáng nhưng đồng thời nóng, lóa, khó quan sát màn hình và buộc người sử dụng phải kéo rèm gần như cả ngày.
Khi rèm luôn đóng, lợi ích của mảng kính lớn gần như bị triệt tiêu.
Chiếu sáng tự nhiên không phải là đưa càng nhiều ánh nắng vào nhà càng tốt. Đó là nghệ thuật đưa đúng lượng ánh sáng đến đúng vị trí, đúng thời điểm và dưới hình thức phù hợp với mắt người.
1. Chiếu Sáng Tự Nhiên Là Gì?

Chiếu sáng tự nhiên, hay daylighting, là quá trình tổ chức cửa, mái, giếng trời, bề mặt phản xạ và lớp vỏ công trình để khai thác ánh sáng ban ngày cho không gian bên trong.
Một giải pháp hiệu quả phải đồng thời giải quyết được nhiều yêu cầu:
- Đưa đủ ánh sáng đến khu vực sử dụng.
- Phân bố ánh sáng tương đối đồng đều.
- Hạn chế ánh nắng trực tiếp không cần thiết.
- Kiểm soát độ chói.
- Giảm nhiệt truyền vào công trình.
- Duy trì tầm nhìn ra bên ngoài.
- Cho phép người sử dụng điều chỉnh.
- Phối hợp hợp lý với chiếu sáng nhân tạo.
Mục tiêu không phải là tạo ra căn phòng sáng nhất.
Mục tiêu là tạo ra một môi trường thị giác dễ chịu, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với hoạt động của con người.
2. Vì Sao Ánh Sáng Tự Nhiên Quan Trọng Với Không Gian Sống?
Ánh sáng tự nhiên có thể mang lại nhiều giá trị khi được thiết kế đúng.
2.1. Hỗ trợ thị giác và nhận biết không gian
Ánh sáng ban ngày giúp con người nhận biết:
- Màu sắc.
- Kết cấu vật liệu.
- Chiều sâu.
- Hình khối.
- Sự thay đổi của thời gian.
Không gian được chiếu sáng tự nhiên hợp lý thường có cảm giác sống động và dễ định hướng hơn một không gian phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn sáng nhân tạo cố định.
2.2. Hỗ trợ nhịp sinh học
Cơ thể con người phản ứng với sự thay đổi về cường độ và phổ ánh sáng trong ngày.
Ánh sáng ban ngày, đặc biệt vào buổi sáng, góp phần cung cấp tín hiệu thời gian cho hệ thần kinh và hỗ trợ duy trì chu kỳ thức – ngủ.
Tuy nhiên, lợi ích này không chỉ phụ thuộc vào việc căn phòng “có sáng” hay không. Nó còn liên quan đến:
- Cường độ ánh sáng tại mắt.
- Thời điểm tiếp xúc.
- Thời gian tiếp xúc.
- Phổ ánh sáng.
- Sự thay đổi ánh sáng trong ngày.
Không nên diễn giải rằng chỉ cần mở thêm cửa sổ là có thể giải quyết mọi vấn đề về giấc ngủ hoặc sức khỏe tinh thần.
2.3. Giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo
Khi ánh sáng tự nhiên được đưa đến đúng vùng sử dụng và kết hợp với hệ thống điều khiển phù hợp, công trình có thể giảm thời gian bật đèn vào ban ngày.
Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào:
- Loại hình công trình.
- Thời gian sử dụng.
- Độ sâu mặt bằng.
- Diện tích và vị trí cửa.
- Hệ thống cảm biến.
- Thói quen người dùng.
- Hiệu suất đèn nhân tạo.
2.4. Tăng kết nối với môi trường bên ngoài
Cửa sổ không chỉ mang ánh sáng vào nhà.
Nó còn giúp người sử dụng cảm nhận:
- Thời tiết.
- Chuyển động của mây.
- Sự thay đổi của nắng.
- Cây xanh.
- Nhịp ngày và đêm.
Đây là một phần quan trọng của kiến trúc vị nhân sinh.
3. Bản Chất Của Bức Xạ Mặt Trời

Bức xạ mặt trời đến công trình gồm nhiều dải bước sóng, trong đó thường được quan tâm là:
- Tia cực tím.
- Ánh sáng khả kiến.
- Tia hồng ngoại.
Ánh sáng khả kiến
Đây là phần mắt người có thể cảm nhận và được khai thác để chiếu sáng không gian.
Tia cực tím
Một phần tia cực tím có thể góp phần làm phai màu hoặc suy giảm một số vật liệu, bề mặt và sản phẩm nội thất theo thời gian.
Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào loại kính, vật liệu, thời gian tiếp xúc và cường độ bức xạ.
Tia hồng ngoại và nhiệt mặt trời
Nhiệt đi vào công trình không chỉ đến từ một dải bước sóng riêng lẻ. Tổng nhiệt mặt trời truyền qua cửa kính gồm phần bức xạ truyền trực tiếp và phần năng lượng được kính hấp thụ rồi truyền lại vào không gian.
Vì vậy, thiết kế không thể chỉ dựa vào màu kính hoặc cảm nhận bằng mắt.
Cần xem xét các thông số kỹ thuật của toàn bộ hệ kính.
4. Ánh Sáng Trực Tiếp Và Ánh Sáng Khuếch Tán
Không phải mọi ánh sáng tự nhiên đều có chất lượng giống nhau.
4.1. Ánh sáng trực tiếp
Ánh nắng trực tiếp có cường độ cao, tạo bóng rõ và có thể mang lượng nhiệt đáng kể vào công trình.
Nó có thể hữu ích tại một số thời điểm và khu vực, nhưng dễ gây:
- Chói.
- Tăng nhiệt.
- Phai màu vật liệu.
- Độ tương phản quá lớn.
- Khó quan sát màn hình.
4.2. Ánh sáng khuếch tán
Ánh sáng khuếch tán từ bầu trời hoặc ánh sáng đã được phản xạ thường dịu hơn và phân bố đồng đều hơn.
Đây thường là nguồn sáng phù hợp với:
- Phòng khách.
- Phòng làm việc.
- Không gian học tập.
- Bếp.
- Khu vực đọc sách.
- Không gian trưng bày.
Chiến lược chiếu sáng tự nhiên tốt thường cố gắng đưa ánh sáng khuếch tán vào sâu, đồng thời kiểm soát ánh nắng trực tiếp.
5. Các Chỉ Số Quan Trọng Khi Lựa Chọn Kính
Việc chọn kính cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm và yêu cầu cụ thể của từng mặt đứng.
5.1. VLT – Độ truyền sáng khả kiến
VLT thể hiện tỷ lệ ánh sáng khả kiến có thể đi qua hệ kính.
VLT cao thường giúp nhiều ánh sáng vào nhà hơn, nhưng không đồng nghĩa với chất lượng ánh sáng tốt hơn.
Nếu thiếu che nắng, VLT cao có thể đi kèm:
- Chói.
- Nắng trực tiếp.
- Tương phản mạnh.
- Khó kiểm soát không gian.
5.2. SHGC – Hệ số thu nhiệt mặt trời
SHGC biểu thị tỷ lệ năng lượng mặt trời truyền qua hệ kính vào bên trong.
SHGC thấp thường giúp giảm lượng nhiệt mặt trời đi vào, điều này đặc biệt đáng quan tâm tại khí hậu nóng.
Tuy nhiên, không nên chọn SHGC thấp nhất cho mọi trường hợp mà bỏ qua:
- Độ truyền sáng.
- Màu sắc.
- Tầm nhìn.
- Hướng mặt đứng.
- Chi phí.
- Nhu cầu sưởi ở vùng có mùa lạnh.
5.3. U-value – Hệ số truyền nhiệt
U-value thể hiện mức truyền nhiệt qua hệ kính do chênh lệch nhiệt độ giữa hai phía.
Giá trị càng thấp, khả năng hạn chế truyền nhiệt qua cấu kiện thường càng tốt.
Cần lưu ý U-value của kính và U-value của cả hệ cửa có thể khác nhau. Khung, gioăng, khe hở và kỹ thuật lắp đặt cũng ảnh hưởng đến hiệu suất cuối cùng.
5.4. Tỷ số truyền sáng trên thu nhiệt
Tỷ số giữa VLT và SHGC có thể được sử dụng như một chỉ báo tham khảo để đánh giá khả năng đưa ánh sáng vào trong khi hạn chế nhiệt mặt trời.
LSG = VLT / SHGC
Tỷ số cao có thể cho thấy hệ kính truyền được lượng ánh sáng tương đối tốt so với lượng nhiệt mặt trời đi kèm.
Tuy nhiên, không nên dùng một ngưỡng duy nhất để kết luận sản phẩm phù hợp với mọi công trình. Kính vẫn phải được đánh giá cùng với hướng nắng, hệ che ngoài và mục đích sử dụng.
6. So Sánh Một Số Nhóm Kính Phổ Biến
Kính trong thông thường
Ưu điểm:
- Độ truyền sáng cao.
- Màu sắc tương đối trung tính.
- Chi phí dễ tiếp cận.
Hạn chế:
- Có thể đưa nhiều nhiệt mặt trời vào công trình.
- Dễ gây chói nếu sử dụng diện tích lớn.
- Không phù hợp để dùng đơn độc tại mặt đứng chịu nắng mạnh.
Kính màu
Ưu điểm:
- Giảm độ sáng và chói ở một mức độ nhất định.
- Tạo hiệu ứng màu sắc cho mặt đứng.
Hạn chế:
- Có thể làm sai lệch màu nhìn ra ngoài.
- Một phần năng lượng được kính hấp thụ có thể làm bề mặt kính nóng lên.
- Không thay thế được hệ che nắng ngoài.
Kính phản quang
Ưu điểm:
- Hạn chế một phần bức xạ mặt trời.
- Tạo sự riêng tư vào ban ngày trong một số điều kiện.
Hạn chế:
- Có thể làm giảm ánh sáng tự nhiên.
- Có nguy cơ tạo phản xạ chói ra môi trường xung quanh.
- Hiệu quả riêng tư thay đổi giữa ngày và đêm.
Kính Low-E
Kính Low-E sử dụng lớp phủ có độ phát xạ thấp nhằm kiểm soát trao đổi nhiệt bức xạ.
Tùy cấu tạo, sản phẩm có thể:
- Hạn chế nhiệt mặt trời.
- Giảm truyền nhiệt.
- Duy trì mức truyền sáng phù hợp.
- Cải thiện hiệu suất của hệ kính hộp.
Tuy nhiên, “Low-E” là một nhóm công nghệ, không phải mọi sản phẩm đều có thông số giống nhau.
Cần kiểm tra:
- VLT.
- SHGC.
- U-value.
- Màu kính.
- Độ phản xạ.
- Cấu tạo kính đơn hay kính hộp.
- Hướng lắp lớp phủ.
- Hồ sơ thử nghiệm.
7. Kính Tốt Không Thể Thay Thế Thiết Kế Tốt
Một sai lầm phổ biến là dùng kính hiệu suất cao để biện minh cho một mặt đứng có diện tích kính quá lớn.
Ngay cả kính tốt vẫn có thể truyền nhiệt nhiều hơn một mảng tường được cách nhiệt hợp lý.
Vì vậy, thứ tự tiếp cận nên là:
- Xác định nhu cầu lấy sáng và tầm nhìn.
- Kiểm soát tỷ lệ kính.
- Tổ chức che nắng bên ngoài.
- Chọn hệ kính phù hợp.
- Thiết kế rèm và lớp điều chỉnh bên trong.
- Kiểm chứng bằng mô phỏng khi cần.
Vật liệu kính là một phần của giải pháp, không phải giấy phép để biến toàn bộ mặt đứng thành kính.
8. Tỷ Lệ Cửa Sổ Trên Tường – WWR
WWR là tỷ lệ diện tích cửa sổ so với tổng diện tích tường ngoài của một mặt đứng.
Tỷ lệ này ảnh hưởng đến:
- Lượng ánh sáng vào nhà.
- Tải nhiệt mặt trời.
- Khả năng truyền nhiệt.
- Tầm nhìn.
- Chi phí mặt đứng.
- Mức độ riêng tư.
Không tồn tại một tỷ lệ WWR phù hợp cho mọi công trình.
Giá trị hợp lý phụ thuộc vào:
- Hướng mặt đứng.
- Khí hậu.
- Công năng phòng.
- Loại kính.
- Chiều sâu không gian.
- Hệ che nắng.
- Màu sắc nội thất.
- Yêu cầu năng lượng.
Mặt đứng Đông và Tây thường cần được kiểm soát chặt hơn do góc nắng thấp, nhưng phương án cuối cùng vẫn phải dựa trên điều kiện cụ thể của khu đất.
9. Đưa Ánh Sáng Từ Cửa Sổ Vào Sâu Trong Phòng

Ánh sáng từ cửa sổ bên thường giảm nhanh khi đi sâu vào không gian.
Một nguyên tắc thiết kế quan trọng là chiều cao mép trên cửa có ảnh hưởng lớn đến độ sâu vùng nhận sáng.
Nâng cao vị trí đầu cửa có thể đưa ánh sáng vào sâu hơn so với việc chỉ kéo rộng cửa theo chiều ngang.
Hiệu quả còn phụ thuộc vào:
- Chiều cao cửa.
- Hướng cửa.
- Bầu trời bên ngoài.
- Công trình che chắn.
- Kích thước phòng.
- Màu trần và tường.
- Loại kính.
- Hệ che nắng.
Các tỷ lệ kinh nghiệm giữa độ sâu chiếu sáng và chiều cao cửa chỉ nên dùng trong giai đoạn ý tưởng. Phương án cụ thể nên được kiểm tra bằng mô phỏng hoặc đo lường khi dự án có yêu cầu cao.
10. Kệ Hắt Sáng Đưa Ánh Sáng Lên Trần Thay Vì Chiếu Vào Mắt
Kệ hắt sáng, hay light shelf, là một tấm phẳng được bố trí gần cửa sổ để:
- Che một phần ánh nắng trực tiếp ở vùng thấp.
- Phản xạ ánh sáng lên trần.
- Đưa ánh sáng khuếch tán vào sâu hơn.
- Giảm độ tương phản gần cửa.
Để hoạt động hiệu quả, kệ hắt sáng cần được thiết kế theo:
- Hướng mặt trời.
- Cao độ cửa.
- Độ sâu kệ.
- Hệ số phản xạ bề mặt.
- Chiều cao trần.
- Khả năng vệ sinh.
Mặt trên của kệ và trần cần có bề mặt sáng, tương đối mờ để khuếch tán ánh sáng thay vì tạo phản xạ chói.
Kệ hắt sáng không phải một chi tiết trang trí có thể đặt tùy ý. Kích thước và vị trí sai có thể cản tầm nhìn hoặc không mang lại hiệu quả đáng kể.
11. Giếng Trời Và Ánh Sáng Từ Mái
Đối với nhà ống hoặc công trình có mặt bằng sâu, ánh sáng từ cửa bên thường không đủ cho khu vực trung tâm.
Giếng trời và khoảng thông tầng có thể đưa ánh sáng xuống:
- Cầu thang.
- Hành lang.
- Phòng ăn.
- Khu vực giữa nhà.
- Các tầng thấp hơn.
Tuy nhiên, ánh sáng từ mái có cường độ lớn và dễ gây tích nhiệt nếu thiết kế không phù hợp.
Giếng trời có thể trở thành bẫy nhiệt khi:
- Mái kính tiếp xúc trực tiếp với nắng.
- Không có lớp che ngoài.
- Kính có SHGC cao.
- Đỉnh giếng trời bị bịt kín.
- Bề mặt bên trong hấp thụ nhiệt mạnh.
- Không có đường thoát khí nóng.
Giải pháp kiểm soát gồm:
- Lam che nắng phía ngoài.
- Mái che nâng cao.
- Kính có thông số phù hợp.
- Tấm khuếch tán ánh sáng.
- Cửa thoát khí phía trên.
- Bề mặt phản xạ khuếch tán.
- Hệ rèm có thể điều chỉnh.
- Thiết kế chống mưa và chống thấm đồng bộ.
Không phải mọi giếng trời đều cần mái kính trong suốt.
Trong nhiều trường hợp, lấy ánh sáng gián tiếp qua mái che hoặc khe bên có thể dễ kiểm soát hơn.
12. Độ Chói Là Gì?
Độ chói không đơn giản là “quá nhiều ánh sáng”.
Cảm giác chói thường xuất hiện khi:
- Một nguồn sáng quá mạnh nằm trong trường nhìn.
- Có sự chênh lệch lớn giữa vùng sáng và vùng tối.
- Ánh sáng phản chiếu trên bề mặt bóng.
- Mặt trời hoặc bầu trời sáng nằm trực tiếp phía sau màn hình.
- Mắt chưa kịp thích nghi giữa hai vùng sáng khác nhau.
Có thể phân biệt hai nhóm chính:
Chói gây khó chịu
Người sử dụng vẫn nhìn thấy nhưng cảm thấy:
- Mỏi mắt.
- Khó tập trung.
- Muốn quay mặt hoặc nheo mắt.
- Không thoải mái khi ở lâu.
Chói làm giảm khả năng nhìn
Nguồn sáng mạnh làm giảm độ tương phản và khiến mắt khó nhận biết chi tiết của vật thể.
Trong nhà ở và nơi làm việc, cả hai dạng đều cần được kiểm soát.
13. Giải Pháp Kiểm Soát Độ Chói

13.1. Che nắng bên ngoài
Che nắng ngoài thường hiệu quả hơn rèm trong vì nó ngăn bức xạ trước khi đi qua kính.
Các giải pháp gồm:
- Mái hiên.
- Ô văng.
- Lam ngang.
- Lam đứng.
- Ban công.
- Logia.
- Mặt đứng hai lớp.
- Hệ che di động.
Lam ngang thường phù hợp hơn với nắng góc cao, trong khi nắng sáng sớm và chiều muộn có góc thấp thường cần lam đứng hoặc giải pháp kết hợp.
Tuy nhiên, hướng và góc lam phải được xác định dựa trên đường đi mặt trời tại địa điểm cụ thể.
13.2. Rèm và lớp che bên trong
Rèm có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh độ sáng.
- Tăng riêng tư.
- Giảm phản xạ trên màn hình.
- Thay đổi trạng thái không gian.
Rèm mỏng giúp khuếch tán ánh sáng nhưng khả năng cản nhiệt thường hạn chế hơn lớp che ngoài.
13.3. Tạo vùng chuyển tiếp
Hành lang, hiên, logia và khoảng đệm giúp mắt thích nghi dần giữa ngoài trời sáng và bên trong tối hơn.
Đây là giải pháp không chỉ tốt cho nhiệt mà còn tốt cho trải nghiệm thị giác.
13.4. Vát mép ô cửa
Viền cửa được vát hoặc mở rộng có thể làm giảm sự tương phản gắt giữa ô cửa sáng và mảng tường tối xung quanh.
13.5. Kiểm soát bề mặt phản xạ
Bề mặt quá bóng có thể tạo phản xạ gây chói.
Trong vùng làm việc hoặc học tập, nên kiểm soát:
- Mặt bàn bóng.
- Sàn phản xạ mạnh.
- Kính đối diện cửa sổ.
- Bề mặt kim loại.
- Màn hình máy tính.
14. Bố Trí Bàn Làm Việc Và Màn Hình Theo Hướng Ánh Sáng
Ngay cả một căn phòng được thiết kế tốt vẫn có thể gây chói nếu đồ nội thất đặt sai vị trí.
Đối với khu vực làm việc:
- Không nên đặt màn hình quay trực tiếp vào cửa sáng.
- Không nên để cửa sổ nằm ngay phía sau màn hình.
- Ánh sáng bên thường dễ kiểm soát hơn.
- Có thể sử dụng rèm khuếch tán.
- Đèn nhân tạo nên bổ sung cho vùng thiếu sáng thay vì cạnh tranh với ánh sáng tự nhiên.
Thiết kế chiếu sáng phải xét đến cách con người thực sự sử dụng căn phòng, không chỉ xét đến hình ảnh kiến trúc khi chưa có nội thất.
15. Cây Xanh Có Vai Trò Gì Trong Kiểm Soát Ánh Sáng?
Cây xanh có thể tạo:
- Bóng râm.
- Ánh sáng loang nhẹ qua tán lá.
- Khoảng đệm trước mặt đứng.
- Sự chuyển tiếp thị giác.
- Cảm giác kết nối với thiên nhiên.
Tán lá chuyển động tạo ra kiểu bóng đổ thay đổi theo thời gian, mang lại trải nghiệm mềm mại hơn so với một bề mặt che hoàn toàn cố định.
Tuy nhiên, hiệu quả làm mát và che nắng phụ thuộc vào:
- Loài cây.
- Mật độ tán.
- Vị trí.
- Hướng nắng.
- Mùa.
- Khoảng cách với tường.
- Khả năng tưới và bảo trì.
Không nên áp dụng một mức giảm nhiệt độ cố định cho mọi mặt đứng xanh.
Cây xanh không phải bộ lọc bụi mịn chuyên dụng
Tán cây có thể giữ lại một phần bụi trên bề mặt lá và tạo khoảng đệm, nhưng không thể thay thế hệ thống lọc khí trong môi trường ô nhiễm cao.
Mảng xanh còn cần được tính toán về:
- Tải trọng.
- Chống thấm.
- Thoát nước.
- Rễ cây.
- Hệ tưới.
- Côn trùng.
- Khả năng tiếp cận bảo trì.
Kiến trúc xanh không phải là phủ cây lên mọi mặt đứng. Đó là đặt cây đúng nơi và có hệ thống kỹ thuật đi kèm.
16. Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Thiết Kế Chiếu Sáng Tự Nhiên
Mở thật nhiều kính để lấy sáng
Hệ quả có thể là nóng, chói và phải đóng rèm cả ngày.
Chỉ nhìn vào độ truyền sáng của kính
Kính còn phải được đánh giá về thu nhiệt, truyền nhiệt, phản xạ và màu sắc.
Dùng kính Low-E nhưng bỏ qua che nắng
Kính tốt không thay thế được mái hiên, lam hoặc tổ chức hình khối hợp lý.
Làm giếng trời bằng kính trong suốt và bịt kín
Giếng trời có thể tích tụ nhiệt nếu không có che nắng và thoát khí.
Thiết kế cửa nhưng không xét nội thất
Bàn làm việc, tivi và màn hình có thể bị chói dù tổng lượng ánh sáng trong phòng đạt yêu cầu.
Dùng bề mặt trắng bóng ở mọi nơi
Bề mặt phản xạ cao có thể giúp phân phối ánh sáng, nhưng nếu quá bóng sẽ tạo phản xạ khó chịu.
Trồng cây nhưng thiếu phương án bảo trì
Mặt đứng xanh xuống cấp có thể gây thấm, tắc thoát nước và tăng chi phí vận hành.
17. Quy Trình Thiết Kế Chiếu Sáng Tự Nhiên
Bước 1: Phân tích địa điểm
Xác định:
- Hướng khu đất.
- Đường đi mặt trời.
- Công trình lân cận.
- Cây xanh hiện hữu.
- Vật cản.
- Bề mặt phản xạ xung quanh.
Bước 2: Xác định nhu cầu sử dụng
Mỗi khu vực có yêu cầu khác nhau:
- Phòng khách.
- Phòng ngủ.
- Bếp.
- Bàn học.
- Khu làm việc.
- Cầu thang.
- Hành lang.
Bước 3: Tổ chức cửa và khoảng lấy sáng
Xác định:
- Vị trí.
- Cao độ.
- Kích thước.
- Hướng.
- Tầm nhìn.
- Độ sâu vùng chiếu sáng.
Bước 4: Thiết kế che nắng
Tính toán:
- Mái hiên.
- Lam ngang.
- Lam đứng.
- Ban công.
- Logia.
- Cây tạo bóng.
Bước 5: Chọn hệ kính
Đánh giá:
- VLT.
- SHGC.
- U-value.
- Màu sắc.
- Phản xạ.
- Cấu tạo hệ cửa.
- Khả năng bảo trì.
Bước 6: Kiểm soát độ chói
Xem xét:
- Vị trí người sử dụng.
- Màn hình.
- Bề mặt bóng.
- Rèm.
- Vùng chuyển tiếp.
- Độ tương phản.
Bước 7: Kiểm chứng
Với dự án có yêu cầu cao, có thể sử dụng:
- Mô phỏng chiếu sáng ban ngày.
- Mô phỏng bức xạ.
- Phân tích độ chói.
- Mô hình thử.
- Đo đạc sau khi hoàn thiện.
Tại KIẾN TRÚC KINH BAN,https://kientruckinhban.vn/thu-vien/kien-truc-xanh chúng tôi không xem ánh sáng tự nhiên là một yếu tố được bổ sung sau khi mặt bằng đã hoàn thiện.
Ánh sáng phải tham gia vào quá trình hình thành không gian ngay từ đầu.
Trước khi quyết định mở một mảng kính lớn, cần trả lời:
- Ánh sáng đi vào vào thời điểm nào?
- Đó là ánh sáng trực tiếp hay khuếch tán?
- Nhiệt đi kèm bao nhiêu?
- Người sử dụng sẽ ngồi ở đâu?
- Màn hình và bề mặt phản xạ nằm ở vị trí nào?
- Có hệ che nắng bên ngoài không?
- Người sử dụng có thể điều chỉnh ánh sáng không?
- Hệ cửa có phù hợp với khí hậu nóng ẩm không?
- Giải pháp có dễ vệ sinh và bảo trì không?
Một công trình tốt không phải là công trình có nhiều ánh sáng nhất.
Đó là công trình có ánh sáng phù hợp nhất với con người.
Với Kiến Trúc Kinh Ban, ánh sáng tự nhiên cần được tổ chức để:
- Đủ sáng nhưng không chói.
- Có tầm nhìn nhưng vẫn riêng tư.
- Lấy sáng nhưng không đưa quá nhiều nhiệt vào nhà.
- Thay đổi theo thời gian nhưng vẫn có thể kiểm soát.
- Tôn lên vật liệu mà không làm sai lệch màu sắc.
- Hỗ trợ sức khỏe nhưng không tạo ra những lời hứa thiếu cơ sở.
Kiến trúc tốt không nhốt con người trong bóng tối, cũng không phơi họ dưới ánh nắng. Kiến trúc tốt tạo ra một khoảng cân bằng giữa hai trạng thái đó.
Chiếu sáng tự nhiên và kiểm soát độ chói là một bài toán đồng thời về vật lý công trình, năng lượng và trải nghiệm con người.
Giải pháp không nằm ở việc mở thật nhiều cửa kính.
Nó nằm ở sự phối hợp giữa:
- Hướng công trình.
- Tỷ lệ cửa.
- Cao độ cửa.
- Hệ kính.
- Lam che nắng.
- Mái hiên.
- Kệ hắt sáng.
- Giếng trời.
- Bề mặt phản xạ.
- Cây xanh.
- Cách bố trí nội thất.
Một không gian có chất lượng ánh sáng tốt là nơi ánh sáng đi vào vừa đủ, phân bố tương đối đồng đều và không buộc con người phải nheo mắt hoặc kéo rèm suốt ngày.
Ánh sáng khi đó không chỉ làm rõ hình khối kiến trúc.
Nó giúp con người cảm nhận thời gian, kết nối với môi trường và sống dễ chịu hơn trong chính ngôi nhà của mình.
KIẾN TRÚC KINH BAN
Kiến tạo từ trật tự – Bền vững từ trí tuệ.

